Thư nhập học, email của phòng tuyển sinh, trang đăng ký visa: tất cả trộn lẫn tiếng Anh, tiếng Pháp và từ viết tắt. Thay vì liệt kê theo ABC, bài này lấy những câu bạn thật sự sẽ đọc rồi giải nghĩa từng thuật ngữ, cho cả Canada và Pháp.
Hãy xem đây là sổ tay để mở ra khi gặp từ lạ, không phải văn bản có giá trị pháp lý.
Tóm tắt nhanh
- Canada chủ yếu dùng thuật ngữ tiếng Anh, có thêm tiếng Pháp ở vùng nói tiếng Pháp.
- Pháp dùng nhiều từ tiếng Pháp trong thủ tục, dù chương trình có thể dạy bằng tiếng Anh.
- Thuật ngữ về trường và hồ sơ ít gây rủi ro hơn thuật ngữ về giấy phép và tiền bạc.
- Nhiều từ trông giống nhau (college, licence, residence) nhưng nghĩa khác theo nước.
- Không chắc thì hỏi lại bằng văn bản.
Mục lục
- Đọc từ những câu có thật trong thư
- Giấy phép và visa: cặp từ cần thận trọng nhất
- Từ về việc học hằng ngày
- Từ về nhà ở và sinh hoạt
- Bảng ghép nghĩa hai nước
- Từ dễ nhầm giữa hai hệ
- Cách ghi chép cho đỡ rối
- Câu hỏi thường gặp
Đọc từ những câu có thật trong thư
“Your offer is conditional”
Nghĩa là trường đồng ý nhận bạn nhưng còn điều kiện, chẳng hạn nộp bằng tốt nghiệp hoặc nâng điểm tiếng Anh. Chưa đủ điều kiện thì chưa nên coi là chắc chắn.
“Please confirm your enrolment”
Trường đề nghị bạn xác nhận sẽ nhập học, thường kèm hạn trả lời và khoản đặt cọc. Đọc kỹ chính sách hoàn tiền trước khi trả lời.
“Dossier incomplet”
Hồ sơ còn thiếu giấy tờ. Ở Pháp, từ dossier chỉ hồ sơ nói chung, còn pièce justificative là giấy tờ chứng minh cụ thể. Xem quy trình tổng thể ở bài Campus France.
“Lettre de motivation”
Thư trình bày vì sao bạn chọn chương trình, tương đương bài viết mục đích học tập ở Bắc Mỹ.
Giấy phép và visa: cặp từ cần thận trọng nhất
Study permit ở Canada
Giấy phép cho phép học tại một cơ sở đủ điều kiện. Bạn sẽ gặp các cụm như DLI (cơ sở được chỉ định nhận sinh viên quốc tế) và thư xác nhận của tỉnh bang; cách áp dụng có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Chi tiết ở bài study permit.
Visa long séjour ở Pháp
Là visa lưu trú dài hạn. Với du học sinh, nó thường đi cùng thủ tục xác nhận sau khi đến nơi. Bạn có thể bắt gặp các chữ viết tắt như VLS-TS và OFII trong hướng dẫn chính thức.
Attestation, justificatif và proof of funds
Ba cách gọi cho giấy xác nhận hay chứng từ. Loại nào được chấp nhận do cơ quan tiếp nhận quy định, nên đừng tự suy diễn.
Từ về việc học hằng ngày
- Major / minor: chuyên ngành chính và phụ, kiểu chia phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Co-op: chương trình xen kẽ học và làm việc; chi tiết ở bài co-op.
- Prerequisite: môn phải hoàn thành trước khi học môn khác.
- Licence / Master: bậc cử nhân và thạc sĩ ở Pháp.
- Contrôle continu: kiểm tra rải đều trong học kỳ thay vì chỉ thi cuối kỳ.
- CVEC: khoản đóng góp cho đời sống sinh viên mà người học ở Pháp thường phải hoàn tất khi đăng ký.
Từ về nhà ở và sinh hoạt
Ở Canada
Residence là ký túc xá; sublet là thuê lại từ người thuê chính; lease là hợp đồng thuê. Với hợp đồng, nhớ hỏi rõ thời hạn và điều kiện chấm dứt.
Ở Pháp
CROUS là tổ chức phục vụ đời sống sinh viên, gồm ký túc và nhà ăn; xem bài nhà ở CROUS. Garant hoặc caution là người đứng ra bảo lãnh khi thuê nhà. Bạn có thể nghe nói đến các khoản hỗ trợ tiền thuê, nhưng điều kiện nhận phải kiểm tra trực tiếp.
Bảng ghép nghĩa hai nước
| Ý cần nói | Cách gọi ở Canada | Cách gọi ở Pháp |
|---|---|---|
| Thư báo được nhận | Offer, letter of acceptance | Admission, réponse favorable |
| Bảng điểm | Transcript | Relevé de notes |
| Nhà ở sinh viên | Residence | Résidence universitaire |
| Người bảo lãnh thuê nhà | Co-signer | Garant |
| Giấy phép cho ở lại học | Study permit | Visa dài hạn rồi xác nhận lưu trú |
Bảng chỉ mang tính gợi ý; chi tiết có thể lệch tuỳ trường hợp.
Từ dễ nhầm giữa hai hệ
College
Ở Canada, đây có thể là trường cao đẳng cấp văn bằng nghề hoặc chứng chỉ, chứ không đơn thuần là “đại học”. Hãy xem bài so sánh college, university, polytechnic.
Licence
Ở Pháp, đây là bậc cử nhân, không liên quan đến “giấy phép” theo nghĩa tiếng Việt. Người mới rất hay dịch nhầm.
Credit và ECTS
Hai cách tính tín chỉ khác nhau, nên đừng giả định một credit bằng một ECTS khi chuyển chương trình.
Orientation và enrolment
Orientation là buổi hoặc tuần giới thiệu dành cho sinh viên mới, thường có hướng dẫn mở tài khoản học tập và làm quen khuôn viên. Enrolment là việc ghi danh chính thức vào học phần; hai việc này diễn ra ở hai thời điểm khác nhau nên đừng bỏ lỡ email nhắc của trường.
Cách ghi chép cho đỡ rối
- Tạo hai cột: từ gốc và cách hiểu của bạn.
- Đánh dấu riêng các từ liên quan đến tiền và giấy phép.
- Gửi danh sách từ còn mơ hồ cho phòng tuyển sinh.
- Cập nhật lại mỗi khi nhận thư mới.
Câu hỏi thường gặp
Chương trình dạy tiếng Anh ở Pháp có cần hiểu tiếng Pháp không?
Việc học có thể không cần, nhưng thủ tục hành chính và sinh hoạt vẫn thường dùng tiếng Pháp. Biết vài mẫu câu sẽ đỡ vất vả.
DLI nghĩa là gì và tôi tra ở đâu?
Đó là cơ sở được phép nhận sinh viên quốc tế ở Canada. Hãy tra danh sách do cơ quan di trú nước này công bố.
Tôi nên tin bản dịch nào?
Tin định nghĩa trên trang chính thức của trường hoặc cơ quan, rồi mới đến bản dịch từ nguồn khác.
Có cách nào học nhanh các từ này không?
Hãy học theo tình huống: mỗi lần nhận một thư hay biểu mẫu, ghi lại những từ xuất hiện trong đó và tra ngay.